Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 满眼 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎnyǎn] 1. trong mắt。充满眼睛。
他一连两夜没有睡,满眼都是红丝。
cậu ta hai đêm liền không chợp mắt, hai mắt đỏ ngầu.
2. đâu đâu cũng thấy; hiện cả ra trước mắt。充满视野。
走到山腰, 看见满眼的山花。
đi đến lưng chừng núi, đâu đâu cũng nhìn thấy hoa rừng.
他一连两夜没有睡,满眼都是红丝。
cậu ta hai đêm liền không chợp mắt, hai mắt đỏ ngầu.
2. đâu đâu cũng thấy; hiện cả ra trước mắt。充满视野。
走到山腰, 看见满眼的山花。
đi đến lưng chừng núi, đâu đâu cũng nhìn thấy hoa rừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |

Tìm hình ảnh cho: 满眼 Tìm thêm nội dung cho: 满眼
