Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 练手 trong tiếng Trung hiện đại:
[liànshǒu] luyện tập; tập luyện (một số thao tác, kỹ năng)。练习做活儿技能。
初学裁缝,先做点儿小孩儿衣服练练手。
mới học may, trước tiên nên tập may quần áo trẻ con.
初学裁缝,先做点儿小孩儿衣服练练手。
mới học may, trước tiên nên tập may quần áo trẻ con.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 练
| luyện | 练: | tập luyện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 练手 Tìm thêm nội dung cho: 练手
