Từ: 练手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 练手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 练手 trong tiếng Trung hiện đại:

[liànshǒu] luyện tập; tập luyện (một số thao tác, kỹ năng)。练习做活儿技能。
初学裁缝,先做点儿小孩儿衣服练练手。
mới học may, trước tiên nên tập may quần áo trẻ con.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 练

luyện:tập luyện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
练手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 练手 Tìm thêm nội dung cho: 练手