Cao su chống va đập cửa

Từ: ụa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ụa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ụa

Dịch ụa sang tiếng Trung hiện đại:

呕吐 《膈肌、腹部肌肉突然收缩, 胃内食物被压迫经食管, 口腔而排出体外。分中枢性呕吐(由神经系统中的呕吐中枢受刺激而引起)和反射性呕吐(由胃、肠等部周围的神经末梢受刺激而引起)两种。》
xem nôn

Nghĩa chữ nôm của chữ: ụa

ụa: 
ụa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ụa Tìm thêm nội dung cho: ụa