Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不下 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùxià] 1. không dưới; không ít hơn。"不下于"2。
2. chưa xong; chẳng được (dùng sau động từ, biểu thị động tác không có kết quả hoặc chưa hoàn thành)。 用在动词后,表示动作没有结果或没有完成。
屡攻不下
tấn công nhiều lần mà chưa xong
相持不下
giằng co chẳng ai chịu ai; chẳng ai chịu nhường ai; chẳng ai chịu thua ai
放心不下
chẳng yên tâm được
委决不下
không biết định đoạt thế nào; không quyết được
2. chưa xong; chẳng được (dùng sau động từ, biểu thị động tác không có kết quả hoặc chưa hoàn thành)。 用在动词后,表示动作没有结果或没有完成。
屡攻不下
tấn công nhiều lần mà chưa xong
相持不下
giằng co chẳng ai chịu ai; chẳng ai chịu nhường ai; chẳng ai chịu thua ai
放心不下
chẳng yên tâm được
委决不下
không biết định đoạt thế nào; không quyết được
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 不下 Tìm thêm nội dung cho: 不下
