Từ: 不宜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不宜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 宜

bất nghi
Không thích hợp, không thích nghi.Không nên.
◇Sử Kí 史記:
Túc hạ tất dục tru vô đạo Tần, bất nghi cứ kiến trường giả
足下必欲誅無道秦, 不宜踞見長者 (Cao Tổ bản kỉ 高祖本紀) Nếu quả thực túc hạ muốn trừ nhà Tần vô đạo thì không nên ngồi xổm mà tiếp bậc trưởng giả.

Nghĩa của 不宜 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùyí] không thích hợp; không hợp; không vừa sức; không nên。不适宜。
这块地不宜种植水稻
mảnh đất này không hợp trồng lúa nước
解决思想问题要耐心细致,不宜操之过急。
giải quyết vấn đề tư tưởng cần kiên trì tế nhị, không nên nóng vội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宜

nghe宜:nghe ngóng, nghe thấy
nghi宜:thích nghi
ngơi宜:nghỉ ngơi
不宜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不宜 Tìm thêm nội dung cho: 不宜