Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不吝 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùlìn] vui lòng; không tiếc (dùng khi trưng cầu ý kiến)。客套话,不吝惜(用于征求意见)。
是否有当,尚希不吝赐教
có thoả đáng hay không rất mong vui lòng chỉ giáo.
是否有当,尚希不吝赐教
có thoả đáng hay không rất mong vui lòng chỉ giáo.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吝
| liền | 吝: | liền làm |
| lân | 吝: | lân la |
| lấn | 吝: | lấn lướt |
| lần | 吝: | lần khân |
| lẩn | 吝: | lẩn thẩn |
| lẫn | 吝: | lẫn lộn |
| lận | 吝: | lận đận |
| lẳn | 吝: | |
| lớn | 吝: | lớn lao |
| lờn | 吝: | |
| rằn | 吝: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |

Tìm hình ảnh cho: 不吝 Tìm thêm nội dung cho: 不吝
