Từ: 不周 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不周:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 周

Nghĩa của 不周 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùzhōu] không chu đáo; không hoàn hảo; không đầy đủ。不周到;不完备。
考虑不周
suy xét không đến nơi
招待不周
tiếp đãi không chu đáo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu周:chu đáo
châu周:lỗ châu mai
不周 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不周 Tìm thêm nội dung cho: 不周