Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不曾 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùcéng] chưa từng; chưa hề; chưa。"没有"2("曾经"的否定)。
我还不曾去过广州
tôi chưa từng đến Quảng Châu
除此以外,不曾发现其他疑点。
ngoài chỗ đó ra, chưa hề phát hiện được chỗ đáng ngờ nào khác
我还不曾去过广州
tôi chưa từng đến Quảng Châu
除此以外,不曾发现其他疑点。
ngoài chỗ đó ra, chưa hề phát hiện được chỗ đáng ngờ nào khác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曾
| tâng | 曾: | tâng công |
| tăng | 曾: | tăng lên |
| tơn | 曾: | tơn (đi nhẹ nhàng) |
| tưng | 曾: | tưng hửng |
| tằng | 曾: | tằng tôn |
| từng | 曾: | từng ấy, từng kia; từng trải |

Tìm hình ảnh cho: 不曾 Tìm thêm nội dung cho: 不曾
