Cao su chống va đập cửa

Từ: 不究 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不究:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不究 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùjiū] không truy xét; không truy hỏi。不追查;不仔细推求。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 究

cứu:nghiên cứu; tra cứu
不究 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不究 Tìm thêm nội dung cho: 不究