Cao su chống va đập cửa

Từ: 不逊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不逊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不逊 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùxùn] vô lễ; kiêu ngạo; ngông nghênh; càn rỡ。没有礼貌;骄傲;蛮横。
出言不逊
ăn nói vô lễ, càn rỡ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逊

tốn:từ tốn
不逊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不逊 Tìm thêm nội dung cho: 不逊