Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不顾 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùgù] 1. không quan tâm; bất cần; không cần biết đến; không đếm xỉa。不照顾。
只顾自己,不顾别人
người ích kỷ; chỉ lo cho mình, chẳng cần đếm xỉa đến người khác
2. không tính đến; bất chấp; mặc; coi thường; coi nhẹ。 不考虑;不顾忌。
置危险于不顾
bất chấp hiểm nguy
不顾后果地一味蛮干
cứ làm ẩu làm tả bất chấp hậu quả; làm càn; làm liều
他不顾一切,跳到河里把孩子救了起来。
anh ta bất chấp mọi thứ (liều lĩnh; mặc kệ sống chết), nhảy xuống sông cứu đứa bé lên
只顾自己,不顾别人
người ích kỷ; chỉ lo cho mình, chẳng cần đếm xỉa đến người khác
2. không tính đến; bất chấp; mặc; coi thường; coi nhẹ。 不考虑;不顾忌。
置危险于不顾
bất chấp hiểm nguy
不顾后果地一味蛮干
cứ làm ẩu làm tả bất chấp hậu quả; làm càn; làm liều
他不顾一切,跳到河里把孩子救了起来。
anh ta bất chấp mọi thứ (liều lĩnh; mặc kệ sống chết), nhảy xuống sông cứu đứa bé lên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 顾
| cố | 顾: | chiếu cố |

Tìm hình ảnh cho: 不顾 Tìm thêm nội dung cho: 不顾
