Từ: 丑恶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丑恶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丑恶 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǒu"è] xấu xa; bôi nhọ; ghê tởm; đáng ghét; kinh tởm; ghê sợ; khủng khiếp; kinh khủng。丑陋恶劣。
丑恶嘴脸。
bôi nhọ mặt mũi.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu:giấu giếm
sấu:cây sấu
sửu:sửu (trong thập nhị chi)
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恶

ác:ác tâm
:hoen ố
丑恶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丑恶 Tìm thêm nội dung cho: 丑恶