Chữ 棣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棣, chiết tự chữ LỆ, THẾ, ĐẠI, ĐỆ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棣:

棣 lệ, đại, thế, đệ

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棣

Chiết tự chữ lệ, thế, đại, đệ bao gồm chữ 木 隶 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

棣 cấu thành từ 2 chữ: 木, 隶
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • lệ, đãi
  • lệ, đại, thế, đệ [lệ, đại, thế, đệ]

    U+68E3, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di4, ti4, dai4;
    Việt bính: dai6;

    lệ, đại, thế, đệ

    Nghĩa Trung Việt của từ 棣

    (Danh) Tên khác của cây thường lệ hay cây đường lệ (còn viết là ).

    (Danh)
    Em.
    § Thông đệ .
    ◇Thi Kinh : có thơ Thường lệ nói anh em ăn uống vui vầy. Vì thế tục mượn làm chữ đệ.
    ◎Như: hiền lệ .

    (Danh)
    Họ Lệ.Một âm là đại.

    (Tính)
    Chỉnh tề, khuôn phép.
    ◇Lí Hoa : Mục mục đại đại, quân thần chi gian , (Điếu cổ chiến trường văn ) Cung kính uy nghi, trong chốn vua tôi.Lại một âm là thế.

    (Phó)
    Thông suốt.
    ◇Hán Thư : Vạn vật lệ thông (Luật lịch chí ) Muôn vật thông suốt.

    đệ, như "đệ tử, huynh đệ" (gdhn)
    lệ, như "nô lệ" (gdhn)

    Nghĩa của 棣 trong tiếng Trung hiện đại:

    [dì]Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: ĐỆ
    1. cây kerria; cây chùm vàng。见〖棣棠〗。
    2. cây đường đệ (một thứ cây nói trong sách cổ)。见〖棠棣〗。
    3. đệ; em trai。弟。
    贤棣
    hiền đệ; người em trai thảo hiền.
    Từ ghép:
    棣棠

    Chữ gần giống với 棣:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 棣

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棣 Tự hình chữ 棣 Tự hình chữ 棣 Tự hình chữ 棣

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 棣

    lệ:nô lệ
    đệ:đệ tử, huynh đệ

    Gới ý 15 câu đối có chữ 棣:

    椿

    Đường lệ tề khai thiên tải hảo,Xuân huyên tịnh mậu vạn niên trường

    Đường, lệ nở hoa ngàn thưở đẹp,Xuân, huyên tươi tốt, vạn năm dài

    棣 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棣 Tìm thêm nội dung cho: 棣