Từ: 此间 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 此间:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 此间 trong tiếng Trung hiện đại:

[cǐjiān] nơi đây; ở đây; nơi này。指自己所在的地方;此地。
此间天气渐暖,油菜花已经盛开。
ở nơi đây thời tiết ấm dần lên, hoa đã nở rộ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 此

nảy:nảy mầm
thử:thử (cái này)
thửa:thửa ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 间

gian:nhân gian; trung gian
gián:gián đoạn; gián tiếp; gián điệp
此间 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 此间 Tìm thêm nội dung cho: 此间