Từ: 丑类 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丑类:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丑类 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǒulèi] đồ tồi; kẻ gian tà; kẻ bất lương; kẻ ác; kẻ xấu; quỷ ác。指恶人,坏人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu:giấu giếm
sấu:cây sấu
sửu:sửu (trong thập nhị chi)
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài:loài người, loài vật
loại:đồng loại; chủng loại
丑类 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丑类 Tìm thêm nội dung cho: 丑类