Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丑类 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒulèi] đồ tồi; kẻ gian tà; kẻ bất lương; kẻ ác; kẻ xấu; quỷ ác。指恶人,坏人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 类
| loài | 类: | loài người, loài vật |
| loại | 类: | đồng loại; chủng loại |

Tìm hình ảnh cho: 丑类 Tìm thêm nội dung cho: 丑类
