Từ: 丑行 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丑行:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 丑 • 行

Nghĩa của 丑行 trong tiếng Trung hiện đại:

[chǒuxíng] xấu xa; không tốt (phẩm hạnh)。丑恶的品行;恶劣的不光彩的行为。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑

giấu丑:giấu giếm
sấu丑:cây sấu
sửu丑:sửu (trong thập nhị chi)
xấu丑:xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 行

hàng行:hàng ngũ; ngân hàng
hành行:bộ hành; thi hành
hãng行:hãng buôn, hãng phim
hăng行:hăng máu, hung hăng
hạnh行:đức hạnh, tiết hạnh
ngành行:ngọn ngành
丑行 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丑行 Tìm thêm nội dung cho: 丑行