Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丑诋 trong tiếng Trung hiện đại:
[chǒudǐ] chửi rủa; mắng nhiếc; sỉ vả; chửi rủa thậm tệ。用很难听的话骂人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丑
| giấu | 丑: | giấu giếm |
| sấu | 丑: | cây sấu |
| sửu | 丑: | sửu (trong thập nhị chi) |
| xấu | 丑: | xấu xí; xấu xố; xấu hổ; chơi xấu; xấu nết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 诋
| để | 诋: | để huỷ (bôi xấu) |

Tìm hình ảnh cho: 丑诋 Tìm thêm nội dung cho: 丑诋
