Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瓦松 trong tiếng Trung hiện đại:
[wǎsōng] ngoã tùng (thực vật thân thảo, thường mọc trên kẽ ngói mái nhà hoặc trong kẽ đá trên núi)。多年生草本植物,叶肉质多浆,厚而细长,茎的上部开花,总状花序,花白色。多生在房屋的瓦垄上或山地岩石间。也叫昨叶何草。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓦
| ngoa | 瓦: | nói ngoa, điêu ngoa |
| ngoã | 瓦: | thợ ngoã (thợ xây) |
| ngói | 瓦: | nhà ngói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |

Tìm hình ảnh cho: 瓦松 Tìm thêm nội dung cho: 瓦松
