Chữ 襀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 襀, chiết tự chữ TÍCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 襀:

襀 tích

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 襀

Chiết tự chữ tích bao gồm chữ 衣 責 hoặc 衤 責 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 襀 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 責
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • trách, trái
  • 2. 襀 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 責
  • y
  • trách, trái
  • tích [tích]

    U+8940, tổng 16 nét, bộ Y 衣 [衤]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ji1;
    Việt bính: ;

    tích

    Nghĩa Trung Việt của từ 襀

    (Danh) Bích tích : xem bích .

    Nghĩa của 襀 trong tiếng Trung hiện đại:

    [jī]Bộ: 衣 (衤) - Y
    Số nét: 17
    Hán Việt: TÍCH
    nếp nhăn; nếp gấp; nếp xếp (quần áo)。衣服的褶儿。

    Chữ gần giống với 襀:

    , , , , , 𧜵, 𧜹, 𧜺, 𧜻,

    Dị thể chữ 襀

    𫌀,

    Chữ gần giống 襀

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 襀 Tự hình chữ 襀 Tự hình chữ 襀 Tự hình chữ 襀

    襀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 襀 Tìm thêm nội dung cho: 襀