Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 发慌 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāhuāng] hốt hoảng; hoảng sợ。因害怕、着急或虚弱而心神不定。
沉住气,别发慌。
bình tĩnh lại, đừng hoảng sợ.
沉住气,别发慌。
bình tĩnh lại, đừng hoảng sợ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慌
| hoang | 慌: | hoang mang |
| hoảng | 慌: | hoảng sợ |

Tìm hình ảnh cho: 发慌 Tìm thêm nội dung cho: 发慌
