Chữ 䮊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䮊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䮊:

䮊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䮊

䮊

Chiết tự chữ 䮊

[]

U+4B8A, tổng 16 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yi2;
Việt bính: zi4;

䮊

Nghĩa Trung Việt của từ 䮊


Chữ gần giống với 䮊:

䮆, 䮇, 䮈, 䮉, 䮊, 䮋, 䮌, 䮍, 䯃, 駡, 駢, 駦, 駪, 駬, 駭, 駮, 駰, 駱, 駱, 𩣑,

Chữ gần giống 䮊

Tự hình:

Tự hình chữ 䮊 Tự hình chữ 䮊 Tự hình chữ 䮊 Tự hình chữ 䮊

䮊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䮊 Tìm thêm nội dung cho: 䮊