Cao su chống va đập cửa

Từ: 小锣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 小锣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 小锣 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiǎoluó] thanh la。 (小锣儿)打击乐器,直径约三寸多,多用于戏曲伴奏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 小

tiểu:tiểu quốc; chú tiểu; tiểu tiện
tĩu:tục tĩu
tẻo: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锣

la:thanh la (một loại chiêng)
小锣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 小锣 Tìm thêm nội dung cho: 小锣