Từ: 丙烯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丙烯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丙烯 trong tiếng Trung hiện đại:

bǐngxī propylen propylene

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丙

biếng:biếng ăn
bính:bính luân (sợi nhân tạo)
丙烯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丙烯 Tìm thêm nội dung cho: 丙烯