Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 东游西荡 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东游西荡:
Nghĩa của 东游西荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngyóuxīdàng] đi vòng vòng; đi không mục đích。无所事事,到处闲逛。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 游
| du | 游: | chu du, du lịch; du kích; giao du |
| ru | 游: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 东游西荡 Tìm thêm nội dung cho: 东游西荡
