Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 东道 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngdào] 1. chủ nhà; chủ (mời khách )。请客的主人。
做东道
làm chủ đãi khách
略尽东道之谊。
tỏ chút tình làm chủ đãi khách.
2. nghĩa vụ; nhiệm vụ (mời khách)。指请客的事儿或义务。
做东道
làm nghĩa vụ; đãi khách; làm chủ buổi tiệc.
做东道
làm chủ đãi khách
略尽东道之谊。
tỏ chút tình làm chủ đãi khách.
2. nghĩa vụ; nhiệm vụ (mời khách)。指请客的事儿或义务。
做东道
làm nghĩa vụ; đãi khách; làm chủ buổi tiệc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 东道 Tìm thêm nội dung cho: 东道
