Từ: 东魏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 东魏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 东魏 trong tiếng Trung hiện đại:

[dōngwèi] Đông Nguỵ (534-550, thời Bắc Triều.)。北朝之一,公元534-550,元善见所建。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 东

đông:phía đông, phương đông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 魏

nguỵ:nước Nguỵ
东魏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 东魏 Tìm thêm nội dung cho: 东魏