Từ: gối lên có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ gối lên:

Đây là các chữ cấu thành từ này: gốilên

Dịch gối lên sang tiếng Trung hiện đại:

《躺着的时候把头放在枕头上或其他东西上。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: gối

gối:cái gối
gối:cái gối
gối𫋻:cái gối
gối: 
gối𲃟:đầu gối; quỳ gối
gối𨆝:đầu gối; quỳ gối
gối𩠴:cái gối

Nghĩa chữ nôm của chữ: lên

lên𬨺:lên trên; đi lên
lên󰁯:lên trên; đi lên
lên𨖲:lên trên; đi lên
lên𫧧:lên trên; đi lên
lên:lên trên; đi lên
lên𨑗:lên trên; đi lên
lên𬨠:lên trên; đi lên
lên𨕭:lên trên; đi lên
gối lên tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: gối lên Tìm thêm nội dung cho: gối lên