Cao su chống va đập cửa

Từ: 丝线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丝线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 丝线 trong tiếng Trung hiện đại:

[sīxiàn] sợi tơ。用丝纺成的线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丝

ti:ti (bằng tơ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
丝线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丝线 Tìm thêm nội dung cho: 丝线