Cao su chống va đập cửa
Chữ 枥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枥, chiết tự chữ LỊCH
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枥:
枥
Biến thể phồn thể: 櫪;
Pinyin: li4;
Việt bính: lik1;
枥 lịch
Pinyin: li4;
Việt bính: lik1;
枥 lịch
Nghĩa Trung Việt của từ 枥
Giản thể của chữ 櫪.Nghĩa của 枥 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (櫪)
[lì]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 8
Hán Việt: LỊCH
tàu ngựa; máng ngựa。马槽。
[lì]
Bộ: 木 (朩) - Mộc
Số nét: 8
Hán Việt: LỊCH
tàu ngựa; máng ngựa。马槽。
Chữ gần giống với 枥:
㭇, 㭈, 㭉, 㭊, 㭋, 㭌, 㭍, 㭎, 㭏, 杪, 杭, 杮, 杯, 杰, 東, 杲, 杳, 杴, 杵, 杶, 杷, 杸, 杺, 杻, 杼, 松, 板, 枀, 构, 枅, 枇, 枉, 枋, 枌, 枏, 析, 枑, 枒, 枓, 枕, 林, 枘, 枚, 枛, 果, 枝, 枞, 枟, 枠, 枡, 枢, 枣, 枥, 枧, 枨, 枩, 枪, 枫, 枬, 枭, 杻, 林, 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,Dị thể chữ 枥
櫪,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 枥 Tìm thêm nội dung cho: 枥
