Cao su chống va đập cửa

Chữ 枥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 枥, chiết tự chữ LỊCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 枥:

枥 lịch

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 枥

Chiết tự chữ lịch bao gồm chữ 木 历 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

枥 cấu thành từ 2 chữ: 木, 历
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • lệch, lịch
  • lịch [lịch]

    U+67A5, tổng 8 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 櫪;
    Pinyin: li4;
    Việt bính: lik1;

    lịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 枥

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 枥 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (櫪)
    [lì]
    Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 8
    Hán Việt: LỊCH
    tàu ngựa; máng ngựa。马槽。

    Chữ gần giống với 枥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣏴, 𣏾, 𣏿, 𣐄, 𣐅, 𣐆,

    Dị thể chữ 枥

    ,

    Chữ gần giống 枥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 枥 Tự hình chữ 枥 Tự hình chữ 枥 Tự hình chữ 枥

    枥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 枥 Tìm thêm nội dung cho: 枥