Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 皎皎 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎojiǎo] sáng trong; sáng vằng vặc; sáng ngời。形容很白很亮。
皎皎的月星。
trăng sao sáng ngời.
皎皎的月星。
trăng sao sáng ngời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皎
| hiệu | 皎: | huy hiệụ phù hiệu |
| kiểu | 皎: | kiểu (sáng trắng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皎
| hiệu | 皎: | huy hiệụ phù hiệu |
| kiểu | 皎: | kiểu (sáng trắng) |

Tìm hình ảnh cho: 皎皎 Tìm thêm nội dung cho: 皎皎
