Cao su chống va đập cửa

Chữ 鉍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鉍, chiết tự chữ BÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鉍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鉍

Chiết tự chữ bao gồm chữ 金 必 hoặc 釒 必 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鉍 cấu thành từ 2 chữ: 金, 必
  • ghim, găm, kim
  • tất, ắt
  • 2. 鉍 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 必
  • kim, thực
  • tất, ắt
  • []

    U+924D, tổng 13 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bei3 bit1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鉍


    bí (gdhn)

    Chữ gần giống với 鉍:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨥧, 𨥿, 𨦀, 𨦁,

    Dị thể chữ 鉍

    ,

    Chữ gần giống 鉍

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鉍 Tự hình chữ 鉍 Tự hình chữ 鉍 Tự hình chữ 鉍

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鉍

    :Chất bismuth (Bi)
    鉍 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鉍 Tìm thêm nội dung cho: 鉍