Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 减员 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnyuán] giảm quân số; giảm người。部队中因伤病、死亡、被俘等原因而人员减少。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 减
| giảm | 减: | giảm giá; suy giảm; thuyên giảm |
| xảm | 减: | xảm thuyền (chất dẻo bịt lỗ hở của thuyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 员
| viên | 员: | nhân viên, đảng viên |

Tìm hình ảnh cho: 减员 Tìm thêm nội dung cho: 减员
