Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彩云 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎiyún] mây tía; ráng chiều; ráng màu; mây ngũ sắc (mây do ánh mặt trời chiếu qua mà có màu, chủ yếu là màu đỏ, thường xuất hiện ở chân trời vào sáng sớm hoặc hoàng hôn trong những ngày trời quang đãng)。由于折射日光而呈现彩色的云,以红色 为主,多在晴天的清晨或傍晚出现的天边。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彩
| rằn | 彩: | cằn rằn, trăm thứ bà rằn |
| thái | 彩: | sắc thái |
| thể | 彩: | thể (sắc màu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 云
| vân | 云: | vân mây; vân vũ (làm tình) |

Tìm hình ảnh cho: 彩云 Tìm thêm nội dung cho: 彩云
