Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 严厉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严厉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严厉 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánlì]
nghiêm khắc。 严肃而利害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉

lệ:lệ cấm; lệ hại
严厉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严厉 Tìm thêm nội dung cho: 严厉