Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丫巴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yā·bar] cái chẽ。东西分叉的地方。
树丫巴儿
cái chẽ cây
手丫巴儿
chẽ tay
树丫巴儿
cái chẽ cây
手丫巴儿
chẽ tay
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丫
| a | 丫: | chạy a vào |
| nha | 丫: | nha hoàn, nha đầu (người gái hầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴
| ba | 巴: | ba má; ba mươi |
| bơ | 巴: | bơ vơ; bờ phờ |
| bư | 巴: | |
| bưa | 巴: | |
| va | 巴: | va chạm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 丫巴儿 Tìm thêm nội dung cho: 丫巴儿
