Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 丫杈 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāchà] chẽ; cái cháng。见〖桠杈〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 丫
| a | 丫: | chạy a vào |
| nha | 丫: | nha hoàn, nha đầu (người gái hầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 杈
| soa | 杈: | soa (cành cây) |
| xoa | 杈: | xoa (chạng lớn bằng gỗ) |
| xà | 杈: | xà kèo (kèo gỗ mái nhà); xà beng; xà xẻo; xà vào |

Tìm hình ảnh cho: 丫杈 Tìm thêm nội dung cho: 丫杈
