Từ: 丫杈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 丫杈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 丫杈 trong tiếng Trung hiện đại:

[yāchà] chẽ; cái cháng。见〖桠杈〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 丫

a:chạy a vào
nha:nha hoàn, nha đầu (người gái hầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杈

soa:soa (cành cây)
xoa:xoa (chạng lớn bằng gỗ)
:xà kèo (kèo gỗ mái nhà); xà beng; xà xẻo; xà vào
丫杈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 丫杈 Tìm thêm nội dung cho: 丫杈