Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
trung tuần
Khoảng thời gian mười ngày giữa tháng âm lịch (từ ngày 11 đến ngày 20).
Nghĩa của 中旬 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngxún] trung tuần (từ ngày 11 đến ngày 20 hàng tháng.)。每月十一日到二十日的十天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旬
| tuần | 旬: | tuần trăng |

Tìm hình ảnh cho: 中旬 Tìm thêm nội dung cho: 中旬
