Từ: 春画 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 春画:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 春画 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūnhuà] tranh khiêu dâm。指带有淫秽内容的图画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 春

xoan:còn xoan, đương xoan
xuân:mùa xuân; xuân sắc; Xuân Thu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)
春画 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 春画 Tìm thêm nội dung cho: 春画