Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 抓瞎 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuāxiā] luống cuống; cuống quýt; lúng túng。事前没有准备而临时忙乱着急。
早点儿做好准备,免得临时抓瞎。
phải chuẩn bị sớm, để khỏi lúng túng.
早点儿做好准备,免得临时抓瞎。
phải chuẩn bị sớm, để khỏi lúng túng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 抓
| co | 抓: | co chân, co cẳng; co ro; co vòi; quanh co |
| trảo | 抓: | trảo (nắm lấy; bắt giữ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞎
| hạt | 瞎: | hạt tử mô ngư (anh mù mò cá); hạt giảng (nói liều) |

Tìm hình ảnh cho: 抓瞎 Tìm thêm nội dung cho: 抓瞎
