Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中灶 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngzào] trung táo (tiêu chuẩn ăn của cán bộ trung cấp.)。集体伙食的标准中的第二级(区别于"大灶"、"小灶")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灶
| bếp | 灶: | nhà bếp; cái bếp |
| táo | 灶: | táo quân |

Tìm hình ảnh cho: 中灶 Tìm thêm nội dung cho: 中灶
