Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掉色 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàoshǎi] phai màu; bạc màu; mất màu。颜色脱落(多指纺织品经日晒或水洗后)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 色
| sắc | 色: | màu sắc |
| sặc | 色: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 掉色 Tìm thêm nội dung cho: 掉色
