Chữ 㹟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㹟, chiết tự chữ QUÉ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㹟:

㹟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㹟

㹟

Chiết tự chữ 㹟

[]

U+3E5F, tổng 7 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jue2;
Việt bính: kui2 kyut3;

㹟

Nghĩa Trung Việt của từ 㹟


qué, như "gà qué" (vhn)

Chữ gần giống với 㹟:

㹝, 㹞, 㹟, 㹠, 犹, 犺, 犼, 犾, 狁, 狂, 狃, 狄, 狆, 狈, 狀, 𤜯, 𤝋,

Chữ gần giống 㹟

Tự hình:

Tự hình chữ 㹟 Tự hình chữ 㹟 Tự hình chữ 㹟 Tự hình chữ 㹟

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㹟

qué㹟:gà qué
㹟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㹟 Tìm thêm nội dung cho: 㹟