Cao su chống va đập cửa

Chữ 𫏋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫏋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𫏋:

𫏋

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫏋

𫏋

Chiết tự chữ 𫏋

[]

U+02B3CB, tổng 13 nét, bộ Túc 足
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 蹻;
Pinyin: jue1;
Việt bính: giu2 hiu1;

𫏋

Nghĩa Trung Việt của từ 𫏋


Chữ gần giống với 𫏋:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨀕, 𨀣, 𨀤, 𨀰, 𨀹, 𨀺, 𨀻, 𨀼, 𨀽, 𨀾, 𨀿, 𫏋,

Dị thể chữ 𫏋

,

Chữ gần giống 𫏋

Tự hình:

Tự hình chữ 𫏋 Tự hình chữ 𫏋 Tự hình chữ 𫏋 Tự hình chữ 𫏋

𫏋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫏋 Tìm thêm nội dung cho: 𫏋