Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 执拗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíniù] khăng khăng; cố chấp; gàn bướng; ngang bướng。固执任性,不听从别人的意见。
脾气执拗
tính khí ngang bướng
脾气执拗
tính khí ngang bướng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 执
| chấp | 执: | tranh chấp |
| chập | 执: | một chập; chập tối; chập chờn, chập choạng; chập chùng |
| chắp | 执: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| giập | 执: | giập giờn |
| xúp | 执: | lúp xúp |
| xấp | 执: | xấp xỉ |
| xụp | 执: | lụp xụp, xì xụp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 拗
| húc | 拗: | húc đầu |
| nữu | 拗: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |
| ảo | 拗: | mờ ảo |
| ấu | 拗: | trái ấu |

Tìm hình ảnh cho: 执拗 Tìm thêm nội dung cho: 执拗
