Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清醇 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngchún] tinh khiết (mùi, vị)。(气味、滋味)清而纯正。
酒味清醇可口。
mùi rượu tinh khiết rất ngon.
酒味清醇可口。
mùi rượu tinh khiết rất ngon.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醇
| thuần | 醇: | thuần phong mĩ tục |

Tìm hình ảnh cho: 清醇 Tìm thêm nội dung cho: 清醇
