Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串并联 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànbìnglián] mắc nối tiếp。管路或电路元件的一种排列,其中两个或多个元件的并联组又串联地连接起来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 并
| tinh | 并: | tinh (sử dụng con số, sắp đặt) |
| tính | 并: | tính toán |
| tịnh | 并: | tịnh (cùng nhau, và, cùng với); tịnh tiến |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 联
| liên | 联: | liên bang; liên hiệp quốc |

Tìm hình ảnh cho: 串并联 Tìm thêm nội dung cho: 串并联
