Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临机 trong tiếng Trung hiện đại:
[línjī] gặp thời; nắm thời cơ。掌握时机(行动)。
临机 应变。
tuỳ cơ ứng biến.
临机立断。
nắm lấy thời cơ mà quyết đoán.
临机制胜。
nắm lấy thời cơ mà chiến thắng.
临机 应变。
tuỳ cơ ứng biến.
临机立断。
nắm lấy thời cơ mà quyết đoán.
临机制胜。
nắm lấy thời cơ mà chiến thắng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 临机 Tìm thêm nội dung cho: 临机
