Cao su chống va đập cửa

Chữ 脳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 脳, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 脳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 脳

[]

U+8133, tổng 11 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nao5;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 脳


Chữ gần giống với 脳:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦛗, 𦛚, 𦛜, 𦛺, 𦛻, 𦛼, 𦛽, 𦛾, 𦛿, 𦜀,

Chữ gần giống 脳

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 脳 Tự hình chữ 脳 Tự hình chữ 脳 Tự hình chữ 脳

脳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 脳 Tìm thêm nội dung cho: 脳