Chữ 魢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 魢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 魢:

魢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 魢

魢

Chiết tự chữ 魢

魢 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 己
  • 魚 ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • 己 kỉ, kỷ
  • []

    U+9B62, tổng 14 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 鱾;
    Pinyin: ji3;
    Việt bính: ;

    魢

    Nghĩa Trung Việt của từ 魢


    Chữ gần giống với 魢:

    䰴, 䰵, 魟, 魢, 𩵜, 𩵝, 𩵞,

    Dị thể chữ 魢

    鱾,

    Chữ gần giống 魢

    魡, 鯂, 鮼, 鮽, 鮾, 鮿, 鯀, 鯁, 鯃, 鮺,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 魢 Tự hình chữ 魢 Tự hình chữ 魢 Tự hình chữ 魢

    魢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 魢 Tìm thêm nội dung cho: 魢